Ống thép An Phú Thành h1

Ống thép An Phú Thành, van gang trung quốc, van inox, van ydk hàn quốc, khớp nối cao su mềm, đồng hồ áp lực, đồng hồ áp suất, mặt bích

Ống thép An Phú Thành, van gang trung quốc, van inox, van ydk hàn quốc, khớp nối cao su mềm, đồng hồ áp lực, đồng hồ áp suất, mặt bích, van bướm, van cầu, van an toàn, ống thép

Ống thép An Phú Thành h4

Ống thép An Phú Thành h5
Ống thép An Phú Thành h6
Danh mục sản phẩm
Giấy chứng nhận
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến 0975003322
0975003322 - 0936300968
Ống A312 ( ống Inox-SUS, Ống thép không gỉ)
Mã sản phẩm:

P A312

Lượt xem:

538

Giá:

Liên hệ

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

VẬT LIỆU ASTM A312

ASTM

Grade

EN

EN Number

UNS

A312 Gr.TP 301

Gr. TP301

X10CrNi18-8

1.4310

S 30100

A312 Gr.TP 301L

Gr.TP301L

 

 

 

A312 Gr.TP 304

Gr.TP304

X5CrNi18-10

1.4301

S 30400

A312 Gr.TP 304L

Gr.TP304L

X2CrNi18-9

1.4307

S 30403

A312 Gr.TP 304L

Gr.TP304L

X2CrNi18-11

1.4306

S 30403

A312 Gr. TP 316

Gr.TP316

X5CrNiMo 17-12 -2

1.4401

S 31600

A312 Gr. TP 316L

Gr.TP316L

X5CrNiMo 17-12 -2

1.4404

S 31603

A312 Gr. TP 301LN

Gr. TP301LN

X2CrNiN 18-17

1.4318

S 30153

A312 Gr.TP 304LN

Gr. TP304LN

X2CrNiN 18-10

1.4311

S30453

A312 Gr.TP 303

 Gr.TP303

X8CrNiS 18-9

1.4305

S30300

A312 Gr.TP 321

 Gr.TP321

X6CrNiTi 18-10

1.4541

S 32100

A312 Gr.TP 305

 Gr.TP305

X4CrNi 18-12

1.4303

S 30500

A312 Gr. TP 316LN

Gr.TP316LN

X2CrNiMoN 17-11-2

1.4406

S 31653

A312 Gr. TP 316Ti

Gr.TP316Ti

X6CrNiMoTi 17-12-2

1.4571

S 31635

A312 Gr. TP 317LMN

Gr.TP317LMN

X2CrNiMoN 17-13-5

1.4439

 

A312 Gr. TP 904

Gr.TP904

 

 

 

A312 Gr. TP 904L

Gr.TP904L

X1NiCrMoCu 25-20-5

1.4539

N 08904

 

 

X5CrNi17-7

1.4319

 

 

 

X5CrNiN 19-9

1.4315

 

A312 Gr. TP 310L

A312 Gr. TP310L

X1CrNi25-21

1.4335

 

A312 Gr. TP 347

A312 Gr. TP347

X6CrNiNb 18-10

1.455

S 34700

A312 Gr. TP 310MoLN

A312 Gr. TP310

X1CrNiMoN25-22-2

1.4466

S 31050

 

 

X6CrNiMoNb 17-12-2

1.458

S 31653

A312 Gr. TP 316LN

A312 Gr. TP316LN

X2CrNiMoN 17-13-3

1.4436

S 31653

A312 Gr. TP 316

A312 Gr. TP316

X3CrNiMov17-13-3

1.4436

S 31600

A312 Gr. TP 317LN

A312 Gr. TP317LN

X2CrNiMoN 18-15-4

1.4434

S 31753

A312 Gr. TP 317L

A312 Gr. TP317L

X2CrNiMo 18-15-4

1.4438

 

 

 

X1CrNiMoCuN24-22-8

1.4652

 

 

 

X1CrNiSi18-15-4

1.4361

 

 

 

X11CrNiMnN 19-8-6

1.4369

 

A312 Gr. TP 201

A312 Gr. TP201

X12CrMnNiN 17-7-5

1.4372

S 20100

A312 Gr. TP 201L

A312 Gr. TP201L

X2CrMnNiN 17-7-5

1.4371

S 20103

A312 Gr. TP 202

A312 Gr. TP202

X12CrMnNiN 18-9-5

1.4373

S 20200

A312 Gr. TP 204Cu

A312 Gr. TP204Cu

X9CrMnCuNB 17-8-3

1.4597

S 20430

 

 

X1NiCrMo31-27-4

1.4563

N 08028

 

 

X1CrNiMoCuN25-25-5

1.4537

 

 

 

X1CrNiMoCuN20-18-7

1.4547

S 31254

 

 

X1CrNiMoCuNW24-22-6

1.4659

 

 

 

X1CrNiMoCuN25-20-7

1.4529

N 08925

 

 

X2CrNiMnMoN25-18-6-5

1.4565

 

 

 

X9CrMnNiCu 17-8-5-2

1.4618

 

Chủng loại ống

Ống inox đúc liền mạch

Pipe A312 Seamless (SMLS)

Ống inox hàn cán nóng (LSAW)

Pipe A312 LSAW

 

Ống inox hàn

Pipe A312 Welded (ERW)

Ống inox hàn xoắn SSAW

Pipe A312 SSAW

 

Ống SUS đúc liền mạch

Ống SS  hàn cán nóng (LSAW)

Ống SUS  hàn cán nóng (LSAW)

 

 

Ống SUS hàn

Ống SS hàn xoắn SSAW

Ống SUS hàn xoắn SSAW

 

 

Ống hàn inox 304

Ống hàn SUS 304

Ống hàn inox 201

Ống hàn SUS 201

 

Ống hàn inox 304L

Ống hàn SUS 304L

Ống hàn inox 316

Ống hàn SUS 316

 

Ống hàn inox 316L

Ống hàn SUS 304L

Ống hàn inox 904

Ống hàn SUS 904

 

Ống hàn inox 904L

Ống hàn SUS 904L

 

 

 

Ống đúc  inox 304

Ống đúc SUS 304

Ống đúc inox 201

Ống đúc SUS 201

 

Ống đúc inox 304L

Ống đúc SUS 304L

Ống đúc inox 316

Ống đúc SUS 316

 

Ống đúc inox 316L

Ống đúc SUS 304L

Ống đúc inox 904

Ống đúc SUS 904

 

Ống đúc inox 904L

Ống đúc SUS 904L

 

 

 

Áp lực Schedule ( Độ dày SCH)

SCH5

SCH5S

SCH10

SCH10S

 

SCH20

SCH20S

SCH STD

SCH40

 

SCH40S

SCHXS

SCH80

SCH100

 

SCH60

SCH120

SCH160

SCHXXS

 

PE

BE

FBE

FBE

 

Sản phẩm cùng loại
Về đầu trang
Gọi điện SMS Chỉ đường