Ống thép An Phú Thành h1

Ống thép An Phú Thành, van gang trung quốc, van inox, van ydk hàn quốc, khớp nối cao su mềm, đồng hồ áp lực, đồng hồ áp suất, mặt bích

Ống thép An Phú Thành, van gang trung quốc, van inox, van ydk hàn quốc, khớp nối cao su mềm, đồng hồ áp lực, đồng hồ áp suất, mặt bích, van bướm, van cầu, van an toàn, ống thép

Tê inox, Tê ASTM A403, SA A403

Ống thép An Phú Thành h5
Ống thép An Phú Thành h6
Danh mục sản phẩm
Giấy chứng nhận
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến 0975003322
0975003322 - 0936300968
Tê inox, Tê ASTM A403, SA A403
Lượt xem:

320

Giá:

Liên hệ

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Công ty TNHH Ống Thép An Phú Thành, là nhà nhập khẩu , sản xuất phân và phối sản phẩm                                                                   

Tê inoxTê SUS  Tê SS ( Tee ASTM A403)

 ( Thép không gỉ) có úy tín trên thị trường, các sản phẩm Tê inoxTê SUS  Tê SS ( Tee ASTM A403)

, ( Thép không gỉ) cung cấp ra thị trường được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng trước khi được xuất kho bàn giao đến khách hàng sử dụng, và được các nhà thầu công trình cùng các chủ đầu tư tin tưởng sử dụng.

Với số lượng tồn kho lớn chúng luôn cung ứng cho khách hàng với thời gian nhanh nhất và giá cả hợp lý và ổn định

Sản phẩm được bảo hành 12 tháng.

Chi tiết sản phẩm Tê inoxTê SUS  Tê SS ( Tee ASTM A403)

Tìm kiếm Google

Tê inox  201

Tê SUS 201

Tê SS201

Tê hàn inox 304

Tê hàn SUS 304

Tê hàn SS304

Tê đúc inox 304

Tê đúc SUS 304

Tê đúc SS304

Tê inox 304 ASTM A403

Tê SUS 304 ASTM A403

Tê SS 304 ASTM A403

Tê hàn inox 304L

Tê hàn SUS 304L

Tê hàn SS304L

Tê đúc inox 304L

Tê đúc SUS 304L

Tê đúc SS304L

Tê hàn inox 316

Tê hàn SUS 316

Tê hàn SS316

Tê hàn inox 316L

Tê hàn SUS 316L

Tê hàn SS316L

Tê hàn inox 904

Tê hàn SUS 904

Tê hàn SS904

Tê hàn inox 904L

Tê hàn SUS 904L

Tê hàn SS904L

Tê hàn inox 304H

Tê hàn SUS 304H

Tê hàn SS304H

Tê hàn inox 310

Tê hàn SUS 310

Tê hàn SS310

Tê hàn inox 310S

Tê hàn SUS 310S

Tê hàn SS310S

Tê hàn inox 316N

Tê hàn SUS 310N

Tê hàn SS310N

Tê hàn inox 316LN

Tê hàn SUS 310LN

Tê hàn SS310LN

Tê hàn inox 317

Tê hàn SUS 317

Tê hàn SS317

Tê hàn inox 317L

Tê hàn SUS 317L

Tê hàn SS317L

Tê hàn inox 321

Tê hàn SUS 321

Tê hàn SS321

Tê hàn inox 321H

Tê hàn SUS 321H

Tê hàn SS321H

Tê đúc inox 304N

Tê đúc SUS 304N

Tê đúc SS304N

Tê đúc inox 304LN

Tê đúc SUS 304LN

Tê đúc SS304LN

Tê hàn inox 316H

Tê hàn SUS 316H

Tê hàn SS316H

Tê giảm inox  201

Tê giảm SUS 201

Tê giảm SS201

Tê giảm hàn inox 304

Tê giảm hàn SUS 304

Tê giảm hàn SS304

Tê giảm đúc inox 304

Tê giảm đúc SUS 304

Tê giảm đúc SS304

Tê giảm inox 304 ASTM A403

Tê giảm SUS 304 ASTM A403

Tê giảm SS 304 ASTM A403

Tê giảm hàn inox 304L

Tê giảm hàn SUS 304L

Tê giảm hàn SS304L

Tê giảm đúc inox 304L

Tê giảm đúc SUS 304L

Tê giảm đúc SS304L

Tê giảm hàn inox 316

Tê giảm hàn SUS 316

Tê giảm hàn SS316

Tê giảm hàn inox 316L

Tê giảm hàn SUS 316L

Tê giảm hàn SS316L

Tê giảm hàn inox 904

Tê giảm hàn SUS 904

Tê giảm hàn SS904

Tê giảm hàn inox 904L

Tê giảm hàn SUS 904L

Tê giảm hàn SS904L

Tê giảm hàn inox 304H

Tê giảm hàn SUS 304H

Tê giảm hàn SS304H

Tê giảm hàn inox 310

Tê giảm hàn SUS 310

Tê giảm hàn SS310

Tê giảm hàn inox 310S

Tê giảm hàn SUS 310S

Tê giảm hàn SS310S

Tê giảm hàn inox 316N

Tê giảm hàn SUS 310N

Tê giảm hàn SS310N

Tê giảm hàn inox 316LN

Tê giảm hàn SUS 310LN

Tê giảm hàn SS310LN

Tê giảm hàn inox 317

Tê giảm hàn SUS 317

Tê giảm hàn SS317

Tê giảm hàn inox 317L

Tê giảm hàn SUS 317L

Tê giảm hàn SS317L

Tê giảm hàn inox 321

Tê giảm hàn SUS 321

Tê giảm hàn SS321

Tê giảm hàn inox 321H

Tê giảm hàn SUS 321H

Tê giảm hàn SS321H

Tê giảm đúc inox 304N

Tê giảm đúc SUS 304N

Tê giảm đúc SS304N

Tê giảm đúc inox 304LN

Tê giảm đúc SUS 304LN

Tê giảm đúc SS304LN

Tê giảm hàn inox 316H

Tê giảm hàn SUS 316H

Tê giảm hàn SS316H

Tê thu inox  201

Tê thu SUS 201

Tê thu SS201

Tê thu hàn inox 304

Tê thu hàn SUS 304

Tê thu hàn SS304

Tê thu đúc inox 304

Tê thu đúc SUS 304

Tê thu đúc SS304

Tê thu inox 304 ASTM A403

Tê thu SUS 304 ASTM A403

Tê thu SS 304 ASTM A403

Tê thu hàn inox 304L

Tê thu hàn SUS 304L

Tê thu hàn SS304L

Tê thu đúc inox 304L

Tê thu đúc SUS 304L

Tê thu đúc SS304L

Tê thu hàn inox 316

Tê thu hàn SUS 316

Tê thu hàn SS316

Tê thu hàn inox 316L

Tê thu hàn SUS 316L

Tê thu hàn SS316L

Tê thu hàn inox 904

Tê thu hàn SUS 904

Tê thu hàn SS904

Tê thu hàn inox 904L

Tê thu hàn SUS 904L

Tê thu hàn SS904L

Tê thu hàn inox 304H

Tê thu hàn SUS 304H

Tê thu hàn SS304H

Tê thu hàn inox 310

Tê thu hàn SUS 310

Tê thu hàn SS310

Tê thu hàn inox 310S

Tê thu hàn SUS 310S

Tê thu hàn SS310S

Tê thu hàn inox 316N

Tê thu hàn SUS 310N

Tê thu hàn SS310N

Tê thu hàn inox 316LN

Tê thu hàn SUS 310LN

Tê thu hàn SS310LN

Tê thu hàn inox 317

Tê thu hàn SUS 317

Tê thu hàn SS317

Tê thu hàn inox 317L

Tê thu hàn SUS 317L

Tê thu hàn SS317L

Tê thu hàn inox 321

Tê thu hàn SUS 321

Tê thu hàn SS321

Tê thu hàn inox 321H

Tê thu hàn SUS 321H

Tê thu hàn SS321H

Tê thu đúc inox 304N

Tê thu đúc SUS 304N

Tê thu đúc SS304N

Tê thu đúc inox 304LN

Tê thu đúc SUS 304LN

Tê thu đúc SS304LN

Tê thu hàn inox 316H

Tê thu hàn SUS 316H

Tê thu hàn SS316H

Tê đều inox  201

Tê đều SUS 201

Tê đều SS201

Tê đều hàn inox 304

Tê đều hàn SUS 304

Tê đều hàn SS304

Tê đều đúc inox 304

Tê đều đúc SUS 304

Tê đều đúc SS304

Tê đều inox 304 ASTM A403

Tê đều SUS 304 ASTM A403

Tê đều SS 304 ASTM A403

Tê đều hàn inox 304L

Tê đều hàn SUS 304L

Tê đều hàn SS304L

Tê đều đúc inox 304L

Tê đều đúc SUS 304L

Tê đều đúc SS304L

Tê đều hàn inox 316

Tê đều hàn SUS 316

Tê đều hàn SS316

Tê đều hàn inox 316L

Tê đều hàn SUS 316L

Tê đều hàn SS316L

Tê đều hàn inox 904

Tê đều hàn SUS 904

Tê đều hàn SS904

Tê đều hàn inox 904L

Tê đều hàn SUS 904L

Tê đều hàn SS904L

Tê đều hàn inox 304H

Tê đều hàn SUS 304H

Tê đều hàn SS304H

Tê đều hàn inox 310

Tê đều hàn SUS 310

Tê đều hàn SS310

Tê đều hàn inox 310S

Tê đều hàn SUS 310S

Tê đều hàn SS310S

Tê đều hàn inox 316N

Tê đều hàn SUS 310N

Tê đều hàn SS310N

Tê đều hàn inox 316LN

Tê đều hàn SUS 310LN

Tê đều hàn SS310LN

Tê đều hàn inox 317

Tê đều hàn SUS 317

Tê đều hàn SS317

Tê đều hàn inox 317L

Tê đều hàn SUS 317L

Tê đều hàn SS317L

Tê đều hàn inox 321

Tê đều hàn SUS 321

Tê đều hàn SS321

Tê đều hàn inox 321H

Tê đều hàn SUS 321H

Tê đều hàn SS321H

Tê đều đúc inox 304N

Tê đều đúc SUS 304N

Tê đều đúc SS304N

Tê đều đúc inox 304LN

Tê đều đúc SUS 304LN

Tê đều đúc SS304LN

Tê đều hàn inox 316H

Tê đều hàn SUS 316H

Tê đều hàn SS316H

Tê inox  201

Tê SUS 201

Tê SS201

 

Tê đúc thép không gỉ thép không gỉ inox 304N

Tê đúc thép không gỉ thép không gỉ SUS 304N

Tê đúc thép không gỉ thép không gỉ inox 304LN

Tê đúc thép không gỉ thép không gỉ SUS 304LN

Tê hàn thép không gỉ inox 316H

Tê hàn thép không gỉ SUS 316H

Tê giảm thép không gỉ inox  201

Tê giảm thép không gỉ SUS 201

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 304

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 304

Tê giảm thép không gỉ đúc inox 304

Tê giảm thép không gỉ đúc SUS 304

Tê giảm thép không gỉ inox 304 ASTM A403

Tê giảm thép không gỉ SUS 304 ASTM A403

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 304L

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 304L

Tê giảm thép không gỉ đúc inox 304L

Tê giảm thép không gỉ đúc SUS 304L

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 316

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 316

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 316L

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 316L

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 904

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 904

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 904L

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 904L

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 304H

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 304H

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 310

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 310

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 310S

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 310S

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 316N

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 310N

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 316LN

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 310LN

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 317

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 317

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 317L

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 317L

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 321

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 321

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 321H

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 321H

Tê giảm thép không gỉ đúc inox 304N

Tê giảm thép không gỉ đúc SUS 304N

Tê giảm thép không gỉ đúc inox 304LN

Tê giảm thép không gỉ đúc SUS 304LN

Tê giảm thép không gỉ hàn inox 316H

Tê giảm thép không gỉ hàn SUS 316H

Tê thu thép không gỉ inox  201

Tê thu thép không gỉ SUS 201

Tê thu thép không gỉ hàn inox 304

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 304

Tê thu thép không gỉ đúc inox 304

Tê thu thép không gỉ đúc SUS 304

Tê thu thép không gỉ inox 304 ASTM A403

Tê thu thép không gỉ SUS 304 ASTM A403

Tê thu thép không gỉ hàn inox 304L

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 304L

Tê thu thép không gỉ đúc inox 304L

Tê thu thép không gỉ đúc SUS 304L

Tê thu thép không gỉ hàn inox 316

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 316

Tê thu thép không gỉ hàn inox 316L

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 316L

Tê thu thép không gỉ hàn inox 904

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 904

Tê thu thép không gỉ hàn inox 904L

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 904L

Tê thu thép không gỉ hàn inox 304H

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 304H

Tê thu thép không gỉ hàn inox 310

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 310

Tê thu thép không gỉ hàn inox 310S

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 310S

Tê thu thép không gỉ hàn inox 316N

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 310N

Tê thu thép không gỉ hàn inox 316LN

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 310LN

Tê thu thép không gỉ hàn inox 317

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 317

Tê thu thép không gỉ hàn inox 317L

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 317L

Tê thu thép không gỉ hàn inox 321

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 321

Tê thu thép không gỉ hàn inox 321H

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 321H

Tê thu thép không gỉ đúc inox 304N

Tê thu thép không gỉ đúc SUS 304N

Tê thu thép không gỉ đúc inox 304LN

Tê thu thép không gỉ đúc SUS 304LN

Tê thu thép không gỉ hàn inox 316H

Tê thu thép không gỉ hàn SUS 316H

Tê đều thép không gỉ inox  201

Tê đều thép không gỉ SUS 201

Tê đều thép không gỉ hàn inox 304

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 304

Tê đều thép không gỉ đúc inox 304

Tê đều thép không gỉ đúc SUS 304

Tê đều thép không gỉ inox 304 ASTM A403

Tê đều thép không gỉ SUS 304 ASTM A403

Tê đều thép không gỉ hàn inox 304L

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 304L

Tê đều thép không gỉ đúc inox 304L

Tê đều thép không gỉ đúc SUS 304L

Tê đều thép không gỉ hàn inox 316

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 316

Tê đều thép không gỉ hàn inox 316L

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 316L

Tê đều thép không gỉ hàn inox 904

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 904

Tê đều thép không gỉ hàn inox 904L

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 904L

Tê đều thép không gỉ hàn inox 304H

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 304H

Tê đều thép không gỉ hàn inox 310

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 310

Tê đều thép không gỉ hàn inox 310S

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 310S

Tê đều thép không gỉ hàn inox 316N

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 310N

Tê đều thép không gỉ hàn inox 316LN

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 310LN

Tê đều thép không gỉ hàn inox 317

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 317

Tê đều thép không gỉ hàn inox 317L

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 317L

Tê đều thép không gỉ hàn inox 321

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 321

Tê đều thép không gỉ hàn inox 321H

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 321H

Tê đều thép không gỉ đúc inox 304N

Tê đều thép không gỉ đúc SUS 304N

Tê đều thép không gỉ đúc inox 304LN

Tê đều thép không gỉ đúc SUS 304LN

Tê đều thép không gỉ hàn inox 316H

Tê đều thép không gỉ hàn SUS 316H

Tê đúc thép không gỉ thép không gỉ SS304N

Tê thu thép không gỉ hàn SS304H

Tê đúc thép không gỉ thép không gỉ SS304LN

Tê thu thép không gỉ hàn SS310

Tê hàn thép không gỉ SS316H

Tê thu thép không gỉ hàn SS310S

Tê giảm thép không gỉ SS201

Tê thu thép không gỉ hàn SS310N

Tê giảm thép không gỉ hàn SS304

Tê thu thép không gỉ hàn SS310LN

Tê giảm thép không gỉ đúc SS304

Tê thu thép không gỉ hàn SS317

Tê giảm thép không gỉ SS 304 ASTM A403

Tê thu thép không gỉ hàn SS317L

Tê giảm thép không gỉ hàn SS304L

Tê thu thép không gỉ hàn SS321

Tê giảm thép không gỉ đúc SS304L

Tê thu thép không gỉ hàn SS321H

Tê giảm thép không gỉ hàn SS316

Tê thu thép không gỉ đúc SS304N

Tê giảm thép không gỉ hàn SS316L

Tê thu thép không gỉ đúc SS304LN

Tê giảm thép không gỉ hàn SS904

Tê thu thép không gỉ hàn SS316H

Tê giảm thép không gỉ hàn SS904L

Tê đều thép không gỉ SS201

Tê giảm thép không gỉ hàn SS304H

Tê đều thép không gỉ hàn SS304

Tê giảm thép không gỉ hàn SS310

Tê đều thép không gỉ đúc SS304

Tê giảm thép không gỉ hàn SS310S

Tê đều thép không gỉ SS 304 ASTM A403

Tê giảm thép không gỉ hàn SS310N

Tê đều thép không gỉ hàn SS304L

Tê giảm thép không gỉ hàn SS310LN

Tê đều thép không gỉ đúc SS304L

Tê giảm thép không gỉ hàn SS317

Tê đều thép không gỉ hàn SS316

Tê giảm thép không gỉ hàn SS317L

Tê đều thép không gỉ hàn SS316L

Tê giảm thép không gỉ hàn SS321

Tê đều thép không gỉ hàn SS904

Tê giảm thép không gỉ hàn SS321H

Tê đều thép không gỉ hàn SS904L

Tê giảm thép không gỉ đúc SS304N

Tê đều thép không gỉ hàn SS304H

Tê giảm thép không gỉ đúc SS304LN

Tê đều thép không gỉ hàn SS310

Tê giảm thép không gỉ hàn SS316H

Tê đều thép không gỉ hàn SS310S

Tê thu thép không gỉ SS201

Tê đều thép không gỉ hàn SS310N

Tê thu thép không gỉ hàn SS304

Tê đều thép không gỉ hàn SS310LN

Tê thu thép không gỉ đúc SS304

Tê đều thép không gỉ hàn SS317

Tê thu thép không gỉ SS 304 ASTM A403

Tê đều thép không gỉ hàn SS317L

Tê thu thép không gỉ hàn SS304L

Tê đều thép không gỉ hàn SS321

Tê thu thép không gỉ đúc SS304L

Tê đều thép không gỉ hàn SS321H

Tê thu thép không gỉ hàn SS316

Tê đều thép không gỉ đúc SS304N

Tê thu thép không gỉ hàn SS316L

Tê đều thép không gỉ đúc SS304LN

Tê thu thép không gỉ hàn SS904

Tê đều thép không gỉ hàn SS316H

 

Vật liệu Tê inoxTê SUS  Tê SS ( Tee ASTM A403)

 

Inox 201

SUS 201

SS 201

 

Inox 304

SUS 304

SS 304

 

Inox 304L

SUS 304L

SS 304L

 

Inox 316

SUS 316

SS 316

 

Inox 316L

SUS 316L

SS 316L

 

Inox 304H

SUS 304H

SS 304H

 

Inox 310

SUS 310

SS 310

 

Inox 904

SUS 904

SS 904

 

Inox 904L

SUS 904L

SS 904L

 

Inox 309

SUS 309

SS 309

 

Inox 316H

SUS 316H

SS 316H

 

Inox 321

SUS 321

SS 321

 

Inox 321H

SUS 321H

SS 321H

 

Inox 347H

SUS 347H

SS 347H

 

Inox S31254

SUS 347H

SS 347H

 

Thép không gỉ 201

Thép không gỉ 904L

Thép không gỉ 310

 

Thép không gỉ 304

Thép không gỉ 309

Thép không gỉ 904

 

Thép không gỉ 304L

Thép không gỉ 316H

Thép không gỉ S31254

 

Thép không gỉ 316

Thép không gỉ 321

Thép không gỉ 904L

 

Thép không gỉ 316L

Thép không gỉ 321H

Thép không gỉ 304H

 

Thép không gỉ 347H

 

 

 

Áp xuất làm việc Tê inoxTê SUS  Tê SS ( Tee ASTM A403)

SCH5

SCH5S

SCH10

SCH10S

SCH20

SCH20S

SCH STD

SCH40

SCH40S

SCH80

SCH80S

SCHXS

         

 

 

 

Tee Material ASTM A403/A403M-10 (SA A403)

 

Grade WPᴬ

Grade CRᴬ

UNS Designation

Typeᴮ

 

 

WPXM-19

 

CRXM-19

 

S20910

 

XM-19ᶜ

 

 

WP304

 

CR304

 

S30400

 

304

 

 

WP304L

 

CR304L

 

S30403

 

304L

 

 

WP304H

 

CR304H

 

S30409

 

304H

 

 

WPN

 

CR304N

 

S30451

 

304N

 

 

WP304LN

 

CR304LN

 

S30453

 

304LN

 

 

WP309

 

CR309

 

S30900

 

309

 

 

WP310S

 

CR310S

 

S31008

 

310S

 

 

WPS31254

 

CR31254

 

 

S32154

 

....

 

 

WP316

 

CR316

 

S31600

 

316

 

 

WP316L

 

CR316L

 

S31603

 

316L

 

 

WP316H

 

CR316H

 

S31609

 

316H

 

 

WP316N

 

CR316N

 

S31651

 

316N

 

 

WP316LN

 

CR316LN

 

S31653

 

316LN

 

 

WP317

 

CR317

 

S31700

 

317

 

 

WP317L

 

CR317L

 

S31703

 

317L

 

 

WP31725

 

CR31725

 

S31725

 

317LMᶜ

 

 

WP31726

 

CR31726

 

S31726

 

317LMNᶜ

 

 

WP31727

 

CR31727

 

S31727

 

.....

 

 

WP32053

 

CR32053

 

S32053

 

.....

 

 

WP321

 

CR321

 

S32100

 

321

 

 

WP321H

 

CR321H

 

S32109

 

321H

 

 

WPS33228

 

CRS33228

 

S33228

 

....

 

 

WPS34565

 

CRS34565

 

S34565

 

......

 

 

WP347

 

CR347

 

S34700

 

347

 

 

WP347H

 

CR347H

 

S34709

 

347H

 

 

WP348

 

CR348

 

S34800

 

348

 

 

WP348H

 

CR348H

 

S34809

 

348H

 

 

WPS38815

 

CRS38815

 

S38815

 

......

 

 

WP

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Grade WPᴬ

Grade CRᴬ

 

UNS

Solution Anneal

 

Quench Media

 

 

 

Desiganation

Temperature, min

 

 

 

 

 

 

 

 

°F[°C]

 

 

 

 

WPXM-19

CRXM-19

 

S20910

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP304

CR304

 

S30400

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP304L

CR304L

 

S30403

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP304H

CR304H

 

S30409

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP304N

CR304N

 

S30451

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP304LN

CR304LN

 

S30453

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP309

CR309

 

S30900

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP310S

CR310S

 

S31008

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WPS31254

CR31254

 

S31254

2100[1150]

 

Water or other rapid cool

WP316

CR316

 

S31600

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP316L

CR316L

 

S31603

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP316H

CR316H

 

S31609

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP316N

CR316N

 

S31651

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP316LN

CR316LN

 

S31653

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP317

CR317

 

S31700

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WP317L

CR317L

 

S31703

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

WPS31725

CRS31725

 

S31725

1900[1040]

 

Water or other rapid cool

Sản phẩm cùng loại
Về đầu trang
Gọi điện SMS Chỉ đường